ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhịp sống" (1件)
nhịp sống
日本語
フ生活のペース
Nhịp sống ở thành phố lớn rất nhanh và bận rộn.
大都市の生活のペースはとても速く忙しいです。
類語検索結果 "nhịp sống" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhịp sống" (1件)
Nhịp sống ở thành phố lớn rất nhanh và bận rộn.
大都市の生活のペースはとても速く忙しいです。
